nói tiếng anh giao tiếp

69 câu nói tiếng Anh giao tiếp sử dụng hàng ngày

Thành thạo tiếng Anh giao tiếp là mục tiêu của phần đông các bạn đang tự học tiếng Anh. Mỗi ngày, chúng ta chỉ cần dành 15 phút để học nói tiếng anh giao tiếp thì khả năng giao tiếp của bạn cũng cải thiện được đáng kể rồi đấy.

Đặc biệt, những câu nói giao tiếp sử dụng hàng ngày dưới đây cực kỳ hữu dụng với bạn! Học ngay thôi nào!

Câu nóiDịch nghĩa
Be careful drivingLái xe cẩn thận
Be carefulHãy cẩn thận
Can you translate this for me?Bạn có thể dịch cho tôi cái này được không?
Don’t worryĐừng lo lắng
Everyone knows itMọi người biết điều đó
Everything is readyMọi thứ đã sẵn sàng
ExcellentXuất sắc
From time to timeThỉnh thoảng
Good ideaÝ kiến hay
He likes it very muchAnh ta thích nó lắm
Help!Giúp tôi
He’s coming soonAnh ta sắp tới
He’s rightAnh ta đúng
He’s very annoyingAnh ta quấy rối quá
He’s very famousAnh ta rất nổi tiếng
How are you?Bạn khỏe không?
How’s work going?Việc làm thế nào?
Hurry!Nhanh lên
I ate alreadyTôi đã ăn rồi
I can’t hear youTôi không thể nghe bạn nói
I don’t know how to use itTôi không biết cách dùng nó
I don’t like himTôi không thích anh ấy
I don’t like itTôi không thích nó
I don’t speak very wellTôi không nói giỏi lắm
I don’t understandTôi không hiểu
I don’t want itTôi không muốn nó
I don’t want thatTôi không muốn cái đó
I don’t want to bother youTôi không muốn làm phiền bạn
I feel goodTôi cảm thấy khỏe
I get off work at 6Tôi xong việc lúc 6h
I have a headacheTôi bị nhức đầu
I hope you and your wife have a nice tripTôi hi vọng bạn và vợ bạn có một chuyến đi thú vị
I knowTôi biết
I like herTôi thích cô ta
I lost my watchTôi bị mất đồng hồ
I love youTôi yêu bạn
I need to change clothesTôi cần thay quần áo
I need to go homeTôi cần về nhà
I only want a snackTôi chỉ cần món ăn nhẹ
I think it tastes goodTôi nghĩ nó ngon
I think it’s very goodTôi nghĩ nó rất tốt
I thought the clothes were cheaperTôi nghĩ quần áo rẻ hơn
I was about to leave the restaurant when my friends arrivedTôi rời nhà hàng khi những người bạn của tôi tới
I’d like to go for a walkTôi muốn đi dạo
If you need my help, please let me knowNếu bạn cần tôi giúp đỡ, hãy chp tôi biết
I’ll call you when I leaveTôi sẽ gọi bạn khi tôi đi
I’ll come back laterTôi sẽ trở lại sau
I’ll payTôi sẽ trả
I’ll take itTôi sẽ mua nó
I’ll take you to the bus stopTôi sẽ đưa bạn tới trạm xe bus
I’m an AmericanTôi là một người Mỹ
I’m cleaning my roomTôi đang lau chùi phòng
I’m coldTôi lạnh
I’m coming to pick you upTôi đang tới đón bạn
I’m going to leaveTôi sắp đi
I’m good, and you?Tôi khỏe, còn bạn?
I’m happyTôi vui
I’m hungryTôi đói
I’m marriedTôi có gia đình
I’m not busyTôi không bận
I’m not ready yetTôi chưa sẵn sàng
I’m not sureTôi không chắc
I’m sorry, we’re sold outTôi rất tiếc, chúng tôi hết hàng
I’m very busy. I don’t have time nowTôi rất bận. Bây giờ tôi không có thời gian
Is that enough?Như vậy đủ không?
It’s longer than 2 milesNó dài hơn 2 dặm
I’ve been here for two daysTôi đã ở đây 2 ngày
I’ve never seen that beforeTôi chưa bao giờ thấy cái đó trước đây

 



Danh mục: Học English Tiếng Anh cho bạn

Tác giả Trang Trấy

Trang Trấy23-07-1993Nữ =))

Mục ý kiến, bình luận:

P/S: Email của bạn được bảo vệ. Chúng tôi nói không với spam. Khi ý kiến, bình luận của bạn được trả lời bạn sẽ nhận được thông báo qua email để bạn tiện theo dõi. Xin cảm ơn!

P/S: Email của bạn được bảo vệ. Chúng tôi nói không với spam. Khi ý kiến, bình luận của bạn được trả lời bạn sẽ nhận được thông báo qua email để bạn tiện theo dõi. Xin cảm ơn!