TÀI LIỆU QUÝ. COM
Shares

Hiểu đúng 7 từ lóng thông dụng trong tiếng Anh

Shares

Bạn rất phân vân khi giao tiếp tiếng Anh vì mọi người không nói theo ngữ pháp, cấu trúc câu như bạn đã được học. Đó là “từ lóng tiếng anh” rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày của người Anh. Để tự tin giao tiếp tiếng Anh tốt, bạn cũng dắt lưng vài từ lóng tiếng anh thông dụng nhé!

tu-hoc-tieng-anh-qua-truyen-cuoi-song-ngu-1

1. ass-kisser / brown-noser / suck up (n) — kẻ nịnh bợ, kẻ bợ đít

Đây là những từ dùng để diễn tả một người chuyên nịnh bợ để lấy lòng người khác.

Ex: Brad is such a suck up. All he does is kiss his boss’s ass.

(Brad đúng là một kẻ nịnh bợ. Tất cả những gì anh ta làm là hôn mông ông chủ của mình.)

**Chú ý, những từ này khá nhạy cảm, không nên sử dụng trong môi trường làm việc. (Chỉ dùng để nói xấu)

2. hit below the bell (v) — nói hoặc làm điều gì đó cay nghiệt hoặc ko công bằng, nói nặng lời.

Ex: Criticizing the opponent’s ideas is one thing… but calling him a fat, lazy pig is hitting below the belt.

(Chỉ trích ý kiến của đối phương là một chuyện… nhưng gọi anh ta là một con lợn mập & lười thì thật cay nghiệt.)

3. got dibs on (something) (v) — xí (cái gì đó), đặt trước

Ex: I got dibs on the last piece of cake.

(Tui xí miếng bánh cuối cùng rồi nha.)

(nghĩa là miếng bánh đó của tui, ko ai được ăn hết)

>> Xem ngay: từ vựng tiếng anh

4. freeload / mooch (v) — ăn bám, ăn hại

Ví dụ có một người bạn tên Tom tới phòng bạn ở ké vài ngày. Tom chẳng làm gì cả, cứ ăn đồ ăn và sử dụng đồ của bạn mà ko chịu phụ trả tiền phòng hay đi chợ nấu cơm… bạn có thể nói:

Tom’s not doing much of anything – he’s just freeloading.

(Tom nó chẳng chịu làm gì cả – nó chỉ ăn bám thôi.)

5. hit the spot (v) — quá đã

Khi bạn nói cái gì đó “hit the spot”, có nghĩa cái đó chính xác là những gì bạn cần/muốn. (Thường chỉ sử dụng với đồ ăn & thức uống)

Ví dụ bạn vừa tập thể dục, phải chạy một quãng đường dài và cảm thấy rất mệt & khát nước. Bạn mua một ly chanh đá và uống nó, nó rất ngon và mát. Bạn có thể nói:

Ahh, that really hit the spot.

(Ahh, thiệt là đã)

6. knocked up (v) — dính bầu, dính chửa (ngoài dự kiến)

Ex: Daisy got knocked up by a classmate, but he claims he’s not the father of the baby.

(Daisy dính chửa với một cậu bạn học cùng lớp, nhưng anh ta lại nói rằng mình không phải là cha đứa bé.)

**chú ý: từ này khá nặng, ko nên nói trực tiếp với người dính bầu đó

7. hammered (adj) — say bí tỉ, say ko biết trời đất gì nữa

Ex: He’s completely hammered! He can’t even stand up!

(Ổng say bét nhè rồi! Ổng thậm chí còn không đứng lên được!)

Một số từ khác có nghĩa tương tự: wasted, juiced, sauced, sloshed, plastered, trashed, and shit-faced

**chú ý: bạn có thể sử dụng trạng từ “completely” hoặc “totally” nhưng ko sử dụng “very” được nhé.

Ex: He’s totally wasted.

Ko được nói: He’s very wasted. (SAI)

>> Xem ngay: Những từ vựng tiếng Anh cực kỳ phổ biến khi đi làm

Học tiếng Anh theo cách phù hợp nhất với bạn: đơn giản, dễ dàng, có thể áp dụng ngay và luôn trong giao tiếp, tại sao không? Khám phá ngay khóa học hoàn toàn MIỄN PHÍ trong 7 ngày để tiếp tục nào!

Tiết lộ những bí mật học tiếng Anh mà bạn chưa bao giờ biết

About the Author Nguyen Ngoc Luyen

Nguyễn Ngọc Luyến (Hà Nội) - 20/06/1989 Hiện là: Chuyên viên Content Marketing Tốt nghiệp khoa Pr - Quảng cáo - HV Báo chí & Tuyên truyền Những bài viết nổi bật: 1. Tâm sự của 1 sinh viên báo chí về thời dốt tiếng Anht 2. Học tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc 3. Hành trình từ mất gốc tiếng Anh trở thành Account Manager của mình như thế nào?

Mục hỏi đáp: