từ đồng âm trong tiếng anh

Học cách phân biệt 3 cặp từ tiếng Anh đồng âm khác nghĩa

Bạn có đang gặp vấn đề về từ vựng tiếng anh? Hay vấn đề về từ đồng âm trong tiếng anh nhưng khác nghĩa?

Bạn có hay “bối rối” khi nghe mà không hiểu đối phương nói gì; sau đó mới “ồ” lên một tiếng vì được giải thích theo một nghĩa hoàn toàn mới?

Dính phải cặp từ đồng âm trong tiếng anh lại khác nghĩa rồi! Cùng dành chút thời gian nghiên cứu nhanh 3 cặp từ đồng âm khác nghĩa trong bài viết dưới đây nhé!

1. Quite/quiet

  • Quite (khá, hoàn toàn) là tính từ chỉ về mức độ, nó thường đi kèm cùng với một tính từ khác.
    Eg: This pen is quite good
    (bad –> quite good — > good)
    Quite được sử dụng gần tương tự như với rather, nhưng tính chất thì yếu hơn một chút so với rather.
    Eg: The film was quite enjoyable, although some of the acting was weak (Bộ phim khá hay nhưng vài đoạn diễn xuất yếu).
  • Quiet (yên lặng, không có tiếng ồn) là tính từ chỉ về trạng thái
    Eg: : “Be quiet!” the teacher said.
    (Yên lặng nào các em)

>> Xem ngay 4 bí quyết học từ vựng tiếng Anh siêu dễ

2. Lose/loose

  • Lose/lost/lost (mất, thất lạc) là một động từ  bất quy tắc
    Eg: – Oh, why do I always lose my key? (Ôi, sao tôi hay làm mất chìa khóa thế nhỉ?).
    – She lost her job (cô ấy bị mất việc) – lost ở câu này là quá khứ phân từ của lose.
  • Loose (lỏng, không vừa) là một tính từ)
    Eg: – These trousers are very loose. (Cái quần này lỏng quá)
    Thành ngữ chỉ một người không biết giữ mồm giữ miệng: A loose cannon

3. Fell/felt

  • Fall/Fell/fallen (rơi, ngã) là quá khứ phân từ của động từ “to fall”.
    Eg:- Yesterday I fell and broke my arm. (Hôm qua tôi bị ngã và gãy tay)
    – My unforgetable memory is that he fell from a tree in the first time we went out together. (Kỷ niệm khó quên của chúng tôi là lần đầu tiên đi chơi cùng nhau anh ấy đã bị ngã từ 1 cái cây).
  • Feel/felt/felt (cảm nhận, thấy) – felt là quá khứ phân từ của động từ “to feel”.
    Eg: – I felt better after I had a good dinner. (Tôi cảm thấy tốt hơn sau khi được ăn bữa tối ngon miệng).
    – Yesterday I felt ill, but I feel OK today. (Hôm qua tôi cảm thấy khó chịu nhưng hôm nay đã ổn rồi).

Bạn đã nhớ cách phân biệt những từ đồng âm trong tiếng anh?

Trình độ từ vựng tiếng Anh của bạn đang ở mức nào? Bạn có ý định tự học tiếng Anh không?

Nếu có, bạn nên đăng ký tham gia khóa học tiếng Anh 7 ngày hoàn toàn miễn phí này dưới đây để có những định hướng rõ ràng hơn trong việc tự học tiếng Anh!

Tiết lộ những bí mật học tiếng Anh mà bạn chưa bao giờ biết

 



Danh mục: Học English Tiếng Anh cho bạn

Tác giả Trang Trấy

Trang Trấy23-07-1993Nữ =))

Mục ý kiến, bình luận:

P/S: Email của bạn được bảo vệ. Chúng tôi nói không với spam. Khi ý kiến, bình luận của bạn được trả lời bạn sẽ nhận được thông báo qua email để bạn tiện theo dõi. Xin cảm ơn!

P/S: Email của bạn được bảo vệ. Chúng tôi nói không với spam. Khi ý kiến, bình luận của bạn được trả lời bạn sẽ nhận được thông báo qua email để bạn tiện theo dõi. Xin cảm ơn!